Bỏ qua, tới nội dung

不一定

bù yī dìngㄅㄨˋ ㄧ ㄉㄧㄥˋ

Phồn thể: 不一定

Nghĩa

not necessarily; maybe

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định