Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
马mã
- Mǎ HSK 3
ngựa
Kết quả
- 马MǎMÃngựaHSK 3 · TOCFL 1
- 马路mǎ lùMÃ LỘđường cái, đường phốTOCFL 1
- 马上mǎ shàngMÃ THƯỢNGngay, lập tứcHSK 3 · TOCFL 1
- 马虎mǎ huMÃ HỔcẩu thả, qua loa, đại kháiHSK 4 · TOCFL 4
- 马力mǎ lìhorsepower
- 马桶mǎ tǒngchamber pot; wooden pan used as toilet; toilet bowlTOCFL 3
- 马车mǎ chēcart; chariot; carriage; buggy
- 马戏mǎ xìcircus
- 马后炮mǎ hòu pàolit. firing after the horse; fig. belated action; giving advice in hindsight
- 马铃薯mǎ líng shǔpotatoTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.