Bỏ qua, tới nội dung

马桶

mǎ tǒngㄇㄚˇ ㄊㄨㄥˇ

Phồn thể: 馬桶

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

chamber pot; wooden pan used as toilet; toilet bowl

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÃ · 3 nét

ngựa

DŨNG · 11 nét

cái thùng, xô; lượng từ: thùng, xô