马力
mǎ lìㄇㄚˇ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 馬力
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, lượng từ, tên người)
horsepower
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MÃ · 3 nét
ngựa
LỰC · 2 nét
họ Lực
mǎ lìㄇㄚˇ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 馬力
HSK 3.0 · 7–9
horsepower
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MÃ · 3 nét
ngựa
LỰC · 2 nét
họ Lực