Bỏ qua, tới nội dung

马戏

mǎ xìㄇㄚˇ ㄒㄧˋ

Phồn thể: 馬戲

Nghĩa(danh từ)

circus

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÃ · 3 nét

ngựa

HÍ · 6 nét

kịch, tuồng, hí kịch; vở diễn, phim; trò chơi, đùa