马后炮
mǎ hòu pàoㄇㄚˇ ㄏㄡˋ ㄆㄠˋ
Phồn thể: 馬後炮
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
lit. firing after the horse; fig. belated action; giving advice in hindsight
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MÃ · 3 nét
ngựa
HẬU · 6 nét
sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)
PHÁO · 9 nét