Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
非phi
- Fēi
châu Phi (viết tắt của 非洲)
Kết quả
- 非FēiPHIchâu Phi (viết tắt của 非洲)
- 非常fēi chángPHI THƯỜNGrất, vô cùng; bất thường, khác thườngHSK 2 · TOCFL 1
- 非法fēi fǎillegalHSK 6 · TOCFL 4
- 非得fēi děi(followed by a verb phrase, then – optionally – 不可, or 不行 etc) must
- 非凡fēi fánout of the ordinary; unusually (good, talented etc)TOCFL 5
- 非洲Fēi zhōuAfrica; abbr. for 阿非利加洲[A1 fei1 li4 jia1 Zhou1]TOCFL 2
- 非金属fēi jīn shǔnonmetal (chemistry)
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.