非凡
fēi fánㄈㄟ ㄈㄢˊ
Phồn thể: 非凡
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(từ trạng thái)
out of the ordinary; unusually (good, talented etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHI · 8 nét
châu Phi (viết tắt của 非洲)
PHÀM · 3 nét
fēi fánㄈㄟ ㄈㄢˊ
Phồn thể: 非凡
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
out of the ordinary; unusually (good, talented etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHI · 8 nét
châu Phi (viết tắt của 非洲)
PHÀM · 3 nét