非金属
fēi jīn shǔㄈㄟ ㄐㄧㄣ ㄕㄨˇ
Phồn thể: 非金屬
非金属 (fēi jīn shǔ) nghĩa là nonmetal (chemistry).
Nghĩa(danh từ)
nonmetal (chemistry)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHI · 8 nét
châu Phi (viết tắt của 非洲)
KIM · 8 nét
THUỘC · 12 nét
fēi jīn shǔㄈㄟ ㄐㄧㄣ ㄕㄨˇ
Phồn thể: 非金屬
非金属 (fēi jīn shǔ) nghĩa là nonmetal (chemistry).
nonmetal (chemistry)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHI · 8 nét
châu Phi (viết tắt của 非洲)
KIM · 8 nét
THUỘC · 12 nét