非洲
Fēi zhōu
Phồn thể: 非洲
TOCFL 2
Nghĩa
Africa; abbr. for 阿非利加洲[A1 fei1 li4 jia1 Zhou1]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHI · 8 nét
châu Phi (viết tắt của 非洲)
CHÂU · 9 nét
Fēi zhōu
Phồn thể: 非洲
TOCFL 2
Africa; abbr. for 阿非利加洲[A1 fei1 li4 jia1 Zhou1]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHI · 8 nét
châu Phi (viết tắt của 非洲)
CHÂU · 9 nét