Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
部bộ
- bù
bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)
Kết quả
- 部bùBỘbộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)TOCFL 1
- 部分bù fenBỘ PHẬNphần, bộ phận; một phần, một sốHSK 4 · TOCFL 1
- 部门bù ménBỘ MÔNbộ phận, phòng ban, ngànhHSK 5 · TOCFL 3
- 部队bù duìarmy; armed forces; troops; force; unitTOCFL 4
- 部署bù shǔto dispose; to deploy; deploymentHSK 6 · TOCFL 5
- 部位bù wèipart (esp. of the body, but also of a vegetable (e.g. the root), or a garment (e.g. the sleeve) etc)HSK 6
- 部件bù jiànpart; component
- 部落bù luòtribeTOCFL 5
- 部份bù fènTOCFL 1
- 部长bù zhǎnghead of a (government etc) department; section chief; section head; secretary; ministerTOCFL 4
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.