这样子
zhè yàng zi
Phồn thể: 這樣子
TOCFL 3
Nghĩa
so; such; this way; like this
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIÁ · 7 nét
này; đây
DẠNG · 10 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
zhè yàng zi
Phồn thể: 這樣子
TOCFL 3
so; such; this way; like this
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIÁ · 7 nét
này; đây
DẠNG · 10 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai