Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
输thâu
- shū HSK 4
thua, bị đánh bại; vận chuyển (运输); nhập (mật khẩu, dữ liệu: 输入)
Kết quả
- 输shūTHÂUthua, bị đánh bại; vận chuyển (运输); nhập (mật khẩu, dữ liệu: 输入)HSK 4 · TOCFL 3
- 输入shū rùTHÂU NHẬPnhập (dữ liệu, mật khẩu); nhập khẩu, đưa vàoHSK 5 · TOCFL 4
- 输出shū chūto export; to outputTOCFL 4
- 输送shū sòngto transport; to convey; to deliver
- 输血shū xuèto transfuse blood; to give aid and supportTOCFL 5
- 输液shū yèintravenous infusion; to get put on an IV
- 输家shū jiāloser (as opposed to winner 赢家)
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.