Bỏ qua, tới nội dung

输血

shū xuèㄕㄨ ㄒㄩㄝˋ

Phồn thể: 輸血

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to transfuse blood; to give aid and support

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂU · 13 nét

thua, bị đánh bại; vận chuyển (运输); nhập (mật khẩu, dữ liệu: 输入)

HUYẾT · 6 nét

máu