输送
shū sòngㄕㄨ ㄙㄨㄥˋ
Phồn thể: 輸送
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to transport; to convey; to deliver
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÂU · 13 nét
thua, bị đánh bại; vận chuyển (运输); nhập (mật khẩu, dữ liệu: 输入)
TỐNG · 9 nét
tặng; đưa, giao (hàng); tiễn, đưa (ai đi)