Bỏ qua, tới nội dung

输出

shū chūㄕㄨ ㄔㄨ

Phồn thể: 輸出

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to export; to output

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂU · 13 nét

thua, bị đánh bại; vận chuyển (运输); nhập (mật khẩu, dữ liệu: 输入)

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra