输家
shū jiāㄕㄨ ㄐㄧㄚ
Phồn thể: 輸家
Nghĩa(danh từ)
loser (as opposed to winner 赢家)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÂU · 13 nét
thua, bị đánh bại; vận chuyển (运输); nhập (mật khẩu, dữ liệu: 输入)
GIA · 10 nét
nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)