输液
shū yèㄕㄨ ㄧㄝˋ
Phồn thể: 輸液
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
intravenous infusion; to get put on an IV
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÂU · 13 nét
thua, bị đánh bại; vận chuyển (运输); nhập (mật khẩu, dữ liệu: 输入)
DỊCH · 11 nét