Bỏ qua, tới nội dung

落下

luò xiàㄌㄨㄛˋ ㄒㄧㄚˋ

Phồn thể: 落下

Nghĩa(động từ)

to fall; to drop; to land (of projectile)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LẠC · 12 nét

bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)