落下
luò xiàㄌㄨㄛˋ ㄒㄧㄚˋ
Phồn thể: 落下
Nghĩa(động từ)
to fall; to drop; to land (of projectile)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LẠC · 12 nét
bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau
HẠ · 3 nét
dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)
Từ liên quan
- 落后 luò hòu — lạc hậu, kém phát triển; tụt lại phía sau
- 降落 jiàng luò — hạ cánh, đáp xuống
- 角落 jiǎo luò — nook; corner
- 堕落 duò luò — to degrade; to degenerate; to become depraved; corrupt; a fall from grace
- 落实 luò shí — practical; workable; to implement; to carry out; to decide
- 落成 luò chéng — to complete a construction project
- 丢三落四 diū sān là sì — forgetful; empty-headed