Bỏ qua, tới nội dung

药房

yào fáng

Phồn thể: 藥房

TOCFL 2

Nghĩa

pharmacy; drugstore; dispensary

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DƯỢC · 9 nét

thuốc

PHÒNG · 8 nét