Bỏ qua, tới nội dung

药方

yào fāngㄧㄠˋ ㄈㄤ

Phồn thể: 藥方

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

prescription

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DƯỢC · 9 nét

thuốc

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)