Bỏ qua, tới nội dung

药片

yào piànㄧㄠˋ ㄆㄧㄢˋ

Phồn thể: 藥片

Nghĩa(danh từ)

a (medicine) pill or tablet

Lượng từ đi kèm: 片

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DƯỢC · 9 nét

thuốc

PHIẾN · 4 nét

(khẩu ngữ, đọc piānr) tấm ảnh, đĩa (trong 相片儿, 唱片儿)