Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
短đoản
- duǎn HSK 3
ngắn
Kết quả
- 短duǎnĐOẢNngắnHSK 3 · TOCFL 1
- 短裤duǎn kùĐOẢN KHỐquần đùi, quần soóc
- 短处duǎn chùĐOẢN XỨđiểm yếu, khuyết điểm, sở đoản
- 短期duǎn qīĐOẢN KỲngắn hạn, thời gian ngắn
- 短信duǎn xìnĐOẢN TÍNtin nhắn (điện thoại, SMS)HSK 5
- 短促duǎn cùshort in time; fleeting; brief; gasping (breath); curt (tone of voice)HSK 6
- 短缺duǎn quēshortageTOCFL 5
- 短暂duǎn zànof short duration; brief; momentaryTOCFL 5
- 短片duǎn piànshort film; video clip
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.