短暂
duǎn zànㄉㄨㄢˇ ㄗㄢˋ
Phồn thể: 短暫
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
of short duration; brief; momentary
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐOẢN · 12 nét
ngắn
TẠM · 12 nét
duǎn zànㄉㄨㄢˇ ㄗㄢˋ
Phồn thể: 短暫
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
of short duration; brief; momentary
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐOẢN · 12 nét
ngắn
TẠM · 12 nét