Bỏ qua, tới nội dung

短缺

duǎn quēㄉㄨㄢˇ ㄑㄩㄝ

Phồn thể: 短缺

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

shortage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐOẢN · 12 nét

ngắn

KHUYẾT · 10 nét

thiếu, khuyết; vắng (mặt); chỗ trống