Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
盛
- Shèng HSK 6
surname Sheng
- chéng HSK 6
to hold; to contain; to ladle; to pick up with a utensil
Kết quả
- 盛Shèngsurname ShengHSK 6 · TOCFL 5
- 盛产shèng chǎnto produce in abundance; to be rich inHSK 6
- 盛开shèng kāiblooming; in full flowerHSK 6
- 盛情shèng qínggreat kindness; magnificent hospitalityHSK 6 · TOCFL 5
- 盛行shèng xíngto be in vogue; to be popular; to be prevalentHSK 6 · TOCFL 5
- 盛大shèng dàgrand; majestic; magnificent
- 盛会shèng huìpageant; distinguished meeting
- 盛装shèng zhuāngsplendid clothes; rich attire; one's Sunday bestTOCFL 5
- 盛气凌人shèng qì líng rénoverbearing; arrogant bully
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.