盛气凌人
shèng qì líng rénㄕㄥˋ ㄑㄧˋ ㄌㄧㄥˊ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 盛氣凌人
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
overbearing; arrogant bully
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
10 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người
Từ liên quan
- 盛 Shèng — surname Sheng
- 盛 chéng — to hold; to contain; to ladle; to pick up with a utensil
- 丰盛 fēng shèng — rich; sumptuous
- 盛开 shèng kāi — blooming; in full flower
- 盛行 shèng xíng — to be in vogue; to be popular; to be prevalent
- 盛产 shèng chǎn — to produce in abundance; to be rich in
- 盛情 shèng qíng — great kindness; magnificent hospitality
- 茂盛 mào shèng — lush