Bỏ qua, tới nội dung

盛气凌人

shèng qì líng rénㄕㄥˋ ㄑㄧˋ ㄌㄧㄥˊ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 盛氣凌人

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

overbearing; arrogant bully

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức

10 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người