Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
白bạch
- Bái HSK 2
trắng; uổng công, phí; không mất tiền; họ Bạch
Kết quả
- 白BáiBẠCHtrắng; uổng công, phí; không mất tiền; họ BạchHSK 2 · TOCFL 3
- 白天bái tiānBẠCH THIÊNban ngàyTOCFL 2
- 白色bái sèBẠCH SẮCmàu trắngTOCFL 1
- 白酒bái jiǔBẠCH TỬUrượu trắng (rượu chưng cất của Trung Quốc)
- 白白bái báiin vain; to no purpose; for nothing; whiteTOCFL 3
- 白领bái lǐngwhite-collar; white-collar worker
- 白菜bái càiChinese cabbage; pak choiTOCFL 3
- 白皮书bái pí shūwhite paper (e.g. containing proposals for new legislation); white bookTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.