Bỏ qua, tới nội dung

白菜

bái càiㄅㄞˊ ㄘㄞˋ

Phồn thể: 白菜

TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

Chinese cabbage; pak choi

Lượng từ đi kèm: 棵、个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẠCH · 5 nét

trắng; uổng công, phí; không mất tiền; họ Bạch

THÁI · 11 nét

món ăn; rau; (khẩu ngữ) kém, gà