Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
病bệnh
- bìng
bệnh; ốm, bị bệnh
Kết quả
- 病bìngBỆNHbệnh; ốm, bị bệnhTOCFL 1
- 病人bìng rénBỆNH NHÂNngười bệnh, bệnh nhânTOCFL 1
- 病毒bìng dúBỆNH ĐỘCvirus; vi-rút (bệnh, máy tính)HSK 5 · TOCFL 4
- 病房bìng fángBỆNH PHÒNGphòng bệnh; buồng bệnh (trong bệnh viện)TOCFL 4
- 病情bìng qíngBỆNH TÌNHbệnh tình, tình trạng bệnhTOCFL 4
- 病症bìng zhèngdisease; illness
- 病床bìng chuánghospital bed; sickbedTOCFL 5
- 病菌bìng jūnharmful bacteria; pathogenic bacteria; germsTOCFL 5
- 病患bìng huànillness; disease; patient; suffererTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.