Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
录lục
- lù
ghi; ghi chép; ghi âm, quay; tuyển (sinh)
Kết quả
- 录lùLỤCghi; ghi chép; ghi âm, quay; tuyển (sinh)
- 录取lù qǔLỤC THỦtuyển, nhận (vào trường, vào làm); trúng tuyểnHSK 5 · TOCFL 3
- 录音lù yīnLỤC ÂMghi âm; bản ghi âmHSK 5 · TOCFL 3
- 录像lù xiàngto videotape; to videorecord; video recording
- 录制lù zhìto record (video or audio)
- 录影lù yǐngto videotape; to videorecordTOCFL 5
- 录用lù yòngto hire (an employee); to accept (a manuscript) for publicationTOCFL 4
- 录影机lù yǐng jīcamcorder; video recorder; videocassette recorder (Tw)TOCFL 5
- 录音机lù yīn jī(tape) recording machine; tape recorder
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.