Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
字tự
- zì HSK 1
chữ; chữ Hán; chữ viết
Kết quả
- 字zìTỰchữ; chữ Hán; chữ viếtHSK 1 · TOCFL 1
- 字典zì diǎnTỰ ĐIỂNtự điển (tra chữ Hán đơn); (khẩu ngữ) từ điểnHSK 3 · TOCFL 1
- 字幕zì mùTỰ MẠCphụ đềHSK 5 · TOCFL 4
- 字母zì mǔTỰ MẪUchữ cái; mẫu tựHSK 6 · TOCFL 4
- 字迹zì jìhandwriting
- 字体zì tǐcalligraphic style; typeface; fontTOCFL 5
- 字眼zì yǎnwordingTOCFL 5
- 字样zì yàngmodel or template character; written slogan or phrase; mention (e.g. "air mail" 航空 on a letter, "first draft" 初稿 on a document etc)TOCFL 5
- 字眼儿zì yǎn érTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.