双赢
shuāng yíngㄕㄨㄤ ㄧㄥˊ
Phồn thể: 雙贏
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
profitable to both sides; a win-win situation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SONG · 4 nét
lượng từ: đôi (giày, đũa, tay…); đôi, hai, kép
DOANH · 17 nét
thắng, thắng cuộc; được (lãi)