Bỏ qua, tới nội dung

双胞胎

shuāng bāo tāiㄕㄨㄤ ㄅㄠ ㄊㄞ

Phồn thể: 雙胞胎

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

twin

Lượng từ đi kèm: 对

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SONG · 4 nét

lượng từ: đôi (giày, đũa, tay…); đôi, hai, kép

9 nét

9 nét