Bỏ qua, tới nội dung

双向

shuāng xiàngㄕㄨㄤ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 雙向

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt, phó từ)

bidirectional; two-way; interactive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SONG · 4 nét

lượng từ: đôi (giày, đũa, tay…); đôi, hai, kép

HƯỚNG · 6 nét

hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)