Bỏ qua, tới nội dung

双手

shuāng shǒuㄕㄨㄤ ㄕㄡˇ

Phồn thể: 雙手

Nghĩa(danh từ)

both hands

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SONG · 4 nét

lượng từ: đôi (giày, đũa, tay…); đôi, hai, kép

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)