双边
shuāng biānㄕㄨㄤ ㄅㄧㄢ
Phồn thể: 雙邊
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
bilateral
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SONG · 4 nét
lượng từ: đôi (giày, đũa, tay…); đôi, hai, kép
BIÊN · 5 nét
bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)
shuāng biānㄕㄨㄤ ㄅㄧㄢ
Phồn thể: 雙邊
HSK 3.0 · 7–9
bilateral
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SONG · 4 nét
lượng từ: đôi (giày, đũa, tay…); đôi, hai, kép
BIÊN · 5 nét
bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)