Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
乐lạc
- Lè
surname Le
- Yuè
surname Yue
- lào
used in place names
Kết quả
- 乐Lèsurname LeTOCFL 3
- 乐观lè guānLẠC QUANlạc quanHSK 5 · TOCFL 3
- 乐谱yuè pǔa musical score; sheet musicHSK 6
- 乐器yuè qìmusical instrumentTOCFL 2
- 乐曲yuè qǔmusical composition
- 乐趣lè qùLẠC THÚniềm vui, thú vui, lạc thúHSK 6 · TOCFL 3
- 乐意lè yìto be willing to do sth; to be ready to do sth; to be happy to do sth; content; satisfiedHSK 6 · TOCFL 4
- 乐队yuè duìband; pop groupTOCFL 5
- 乐园lè yuánparadise
- 乐团yuè tuánband; orchestraTOCFL 3
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.