Bỏ qua, tới nội dung

麻雀

má què

Phồn thể: 麻雀

TOCFL 4

Nghĩa

sparrow; (dialect) mahjong

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MA · 11 nét

11 nét