麻醉
má zuìㄇㄚˊ ㄗㄨㄟˋ
Phồn thể: 麻醉
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
anesthesia; to anesthetize; (fig.) to corrupt (sb's mind); to enervate; to numb the mind (to escape from harsh reality)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MA · 11 nét
TUÝ · 15 nét
say (rượu); say mê; ngâm rượu