Bỏ qua, tới nội dung

麻痹

má bìㄇㄚˊ ㄅㄧˋ

Phồn thể: 麻痺

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, động từ, danh động từ)

paralysis; palsy; numbness; to benumb; (fig.) to lull; negligent; apathetic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MA · 11 nét

13 nét