麻木
má mùㄇㄚˊ ㄇㄨˋ
Phồn thể: 麻木
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, động từ, danh tính từ)
numb; insensitive; apathetic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MA · 11 nét
MỘC · 4 nét
má mùㄇㄚˊ ㄇㄨˋ
Phồn thể: 麻木
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
numb; insensitive; apathetic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MA · 11 nét
MỘC · 4 nét