Bỏ qua, tới nội dung

麻

máㄇㄚˊ

Phồn thể: 蔴

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, tính từ)

variant of 麻; hemp

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MA · 11 nét