Bỏ qua, tới nội dung

鲜血

xiān xuèㄒㄧㄢ ㄒㄩㄝˋ

Phồn thể: 鮮血

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

blood

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊN · 14 nét

ít, hiếm (văn viết, trong 鲜为人知)

HUYẾT · 6 nét

máu