鲜明
xiān míngㄒㄧㄢ ㄇㄧㄥˊ
Phồn thể: 鮮明
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
bright; clear-cut; distinct
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIÊN · 14 nét
ít, hiếm (văn viết, trong 鲜为人知)
MINH · 8 nét
xiān míngㄒㄧㄢ ㄇㄧㄥˊ
Phồn thể: 鮮明
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
bright; clear-cut; distinct
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TIÊN · 14 nét
ít, hiếm (văn viết, trong 鲜为人知)
MINH · 8 nét