Bỏ qua, tới nội dung

鲜美

xiān měiㄒㄧㄢ ㄇㄟˇ

Phồn thể: 鮮美

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

delicious; tasty

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊN · 14 nét

ít, hiếm (văn viết, trong 鲜为人知)

MỸ · 9 nét

đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ