鲜活
xiān huóㄒㄧㄢ ㄏㄨㄛˊ
Phồn thể: 鮮活
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
vivid; lively; (of food ingredients) live or fresh
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIÊN · 14 nét
ít, hiếm (văn viết, trong 鲜为人知)
HOẠT · 9 nét
sống, còn sống; linh hoạt; công việc, việc (khẩu ngữ)