Bỏ qua, tới nội dung

鲜奶

xiān nǎi

Phồn thể: 鮮奶

TOCFL 4

Nghĩa

fresh milk

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊN · 14 nét

ít, hiếm (văn viết, trong 鲜为人知)

NÃI · 5 nét