顺畅
shùn chàngㄕㄨㄣˋ ㄔㄤˋ
Phồn thể: 順暢
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
smooth and unhindered; fluent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THUẬN · 9 nét
thuận, xuôi, suôn sẻ; theo, dọc theo; tiện thể; vâng theo
8 nét
shùn chàngㄕㄨㄣˋ ㄔㄤˋ
Phồn thể: 順暢
HSK 3.0 · 7–9
smooth and unhindered; fluent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THUẬN · 9 nét
thuận, xuôi, suôn sẻ; theo, dọc theo; tiện thể; vâng theo
8 nét