Bỏ qua, tới nội dung

顺心

shùn xīnㄕㄨㄣˋ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 順心

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

happy; satisfactory

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THUẬN · 9 nét

thuận, xuôi, suôn sẻ; theo, dọc theo; tiện thể; vâng theo

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa